iPhone 12 128GB

★★★★★ 4,5
Nhà chế tạo: Apple
X

Thông số kỹ Thuật sản phẩm

The excellent average rating is 4,5 out of 5 from 17 reviews.

Tính năng

  • Headphone đầu ra
    X No
  • Hiển thị
    6.1-inch Super Retina XDR
  • Keyboard
    No
  • Dual SIM
    Yes
  • Water resistant
    Yes
  • NFC
    Yes
  • SIM Size
    Nano SIM
  • Release time
    2020
  • Available colours
    Red

Máy ảnh

  • Máy ảnh
    Yes
  • Rear camera resolution
    12 MP
  • Front camera resolution
    12 MP
  • Chất lượng video
    4K @ 24/30 or 60 fps, 1080p @ 30or 60 fps
  • Đầu thu video
    Yes

Điện & Pin

  • Thời gian thoại
    1020, 1020 mins
  • Thời gian chờ
    65, 65 hours
  • Pin
    Built‑in rechargeable lithium‑ion battery, Built‑in rechargeable lithium‑ion battery

Bộ nhớ

  • Internal storage size
    128 GB
  • Bộ nhớ RAM
    4 GB

Communication

  • Mạng
    5G
  • GPS
    Yes
  • WiFi
    Yes
  • Bluetooth
    Yes
  • Phiên bản Bluetooth
    5.0
  • Mạng
    Wi-Fi 6 (802.11 ax), Wi-Fi 6 (802.11 ax)
  • Kết nối
    802.11a, 802.11ac (Wi-Fi 5), 802.11ax (Wi-Fi 6), 802.11b, 802.11g, 802.11n (Wi-Fi 4), 802.11a, 802.11ac (Wi-Fi 5), 802.11ax (Wi-Fi 6), 802.11b, 802.11g, 802.11n (Wi-Fi 4)

System

  • Hệ điều hành
    Apple iOS 14

Video

  • Độ phân giải video
    3840x2160 Pix
  • Định dạng video
    HEVC, H.264, MPEG‑4 Part 2 and Motion JPEG, HEVC, H.264, MPEG‑4 Part 2 and Motion JPEG

Màn hình

  • Số màu
    16 777 216 colours
  • Độ phân giải hiển thị
    1170 x 2532 Pix
  • Kích thước màn hình
    6.1 in
  • Loại hiển thị
    Super Retina XDR display, Super Retina XDR display
  • Các định dạng đa phương tiện
    AAC‑LC, HE‑AAC, HE‑AAC v2, Protected AAC, MP3, Linear PCM, Apple Lossless, FLAC, Dolby Digital (AC‑3), Dolby Digital Plus (E‑AC‑3), Dolby Atmos and Audible (formats 2, 3, 4, Audible Enhanced Audio, AAX and AAX+), AAC‑LC, HE‑AAC, HE‑AAC v2, Protected AAC, MP3, Linear PCM, Apple Lossless, FLAC, Dolby Digital (AC‑3), Dolby Digital Plus (E‑AC‑3), Dolby Atmos and Audible (formats 2, 3, 4, Audible Enhanced Audio, AAX and AAX+)

Bộ vi xử lý

  • CPU
    A14 Bionic Chip
  • SoC/CPU
    A14 Bionic chip

Dimensions

  • Cao
    14,67 cm
  • Chiều Rộng
    7,15 cm
  • Depth
    0,74 cm
  • Trọng Lượng
    160 g

Tính năng

  • Headphone đầu ra
    X No
  • Hiển thị
    6.1-inch Super Retina XDR
  • Keyboard
    No
  • Dual SIM
    Yes
  • Water resistant
    Yes
  • NFC
    Yes
  • SIM Size
    Nano SIM
  • Release time
    2020
  • Available colours
    Red

System

  • Hệ điều hành
    Apple iOS 14

Máy ảnh

  • Máy ảnh
    Yes
  • Rear camera resolution
    12 MP
  • Front camera resolution
    12 MP
  • Chất lượng video
    4K @ 24/30 or 60 fps, 1080p @ 30or 60 fps
  • Đầu thu video
    Yes

Video

  • Độ phân giải video
    3840x2160 Pix
  • Định dạng video
    HEVC, H.264, MPEG‑4 Part 2 and Motion JPEG, HEVC, H.264, MPEG‑4 Part 2 and Motion JPEG

Điện & Pin

  • Thời gian thoại
    1020, 1020 mins
  • Thời gian chờ
    65, 65 hours
  • Pin
    Built‑in rechargeable lithium‑ion battery, Built‑in rechargeable lithium‑ion battery

Màn hình

  • Số màu
    16 777 216 colours
  • Độ phân giải hiển thị
    1170 x 2532 Pix
  • Kích thước màn hình
    6.1 in
  • Loại hiển thị
    Super Retina XDR display, Super Retina XDR display
  • Các định dạng đa phương tiện
    AAC‑LC, HE‑AAC, HE‑AAC v2, Protected AAC, MP3, Linear PCM, Apple Lossless, FLAC, Dolby Digital (AC‑3), Dolby Digital Plus (E‑AC‑3), Dolby Atmos and Audible (formats 2, 3, 4, Audible Enhanced Audio, AAX and AAX+), AAC‑LC, HE‑AAC, HE‑AAC v2, Protected AAC, MP3, Linear PCM, Apple Lossless, FLAC, Dolby Digital (AC‑3), Dolby Digital Plus (E‑AC‑3), Dolby Atmos and Audible (formats 2, 3, 4, Audible Enhanced Audio, AAX and AAX+)

Bộ nhớ

  • Internal storage size
    128 GB
  • Bộ nhớ RAM
    4 GB

Bộ vi xử lý

  • CPU
    A14 Bionic Chip
  • SoC/CPU
    A14 Bionic chip

Communication

  • Mạng
    5G
  • GPS
    Yes
  • WiFi
    Yes
  • Bluetooth
    Yes
  • Phiên bản Bluetooth
    5.0
  • Mạng
    Wi-Fi 6 (802.11 ax), Wi-Fi 6 (802.11 ax)
  • Kết nối
    802.11a, 802.11ac (Wi-Fi 5), 802.11ax (Wi-Fi 6), 802.11b, 802.11g, 802.11n (Wi-Fi 4), 802.11a, 802.11ac (Wi-Fi 5), 802.11ax (Wi-Fi 6), 802.11b, 802.11g, 802.11n (Wi-Fi 4)

Dimensions

  • Cao
    14,67 cm
  • Chiều Rộng
    7,15 cm
  • Depth
    0,74 cm
  • Trọng Lượng
    160 g

Product info

Show more ∨

Tìm, so sánh giá và mua trực tuyến từ các cửa hàng Việt Nam.

X