Samsung Galaxy A10 SM-A105 32GB

2.790.000Đ Từ Dien Maythien Hoa
★★★★ 4,0
Nhà chế tạo: Samsung
X
Store
Offer name
Stock
Price
Shipping

Thông số kỹ Thuật sản phẩm

Best price for Samsung Galaxy A10 SM-A105 32GB is 2.790.000Đ inclusive of GTGT. This is presently the cheapest offer in Vietnam. The average rating is 4,0 out of 5 from 17 reviews.

Tính năng

  • Thiết kế
    Touchscreen Bar
  • Headphone đầu ra
    Yes
  • Headphone connection
    3.5 mm
  • Hiển thị
    Colour
  • Multi-screens
    X No
  • Keyboard
    No
  • Dual SIM
    Yes
  • Water resistant
    X No
  • NFC
    X No
  • SIM Size
    Nano SIM
  • Radio
    Yes, Yes
  • GPS types
    Yes, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
  • Release time
    2019
  • Available colours
    Black

Máy ảnh

  • Máy ảnh
    Yes
  • Số máy ảnh
    2 pcs
  • Rear camera resolution
    13 MP
  • Front camera resolution
    5 MP
  • Chất lượng video
    1080p@30fps
  • Đầu thu video
    Yes

Điện & Pin

  • Wireless charge
    X No
  • Thời gian thoại
    1260, 1260 mins
  • Pin
    3400mAh, 3400mAh
  • Dung lượng pin
    3400, 3400 mAh
  • Talk time (3G)
    21 mins

Bộ nhớ

  • Internal storage size
    32 GB
  • Bộ nhớ RAM
    2 GB
  • Hỗ trợ bộ nhớ đa phương tiện
    microSD

System

  • Hệ điều hành
    Android 9.0 (Pie)

Video

  • Độ phân giải video
    1920x1080 Pix
  • Định dạng video
    MP4, M4V, 3GP, 3G2, WMV, ASF, AVI, FLV, MKV, WEBM, MP4, M4V, 3GP, 3G2, WMV, ASF, AVI, FLV, MKV, WEBM

Màn hình

  • Số màu
    16 777 216 colours
  • Độ phân giải hiển thị
    720 x 1520 Pix
  • Kích thước màn hình
    6.2 in
  • Loại hiển thị
    LCD, LCD
  • Các định dạng đa phương tiện
    MP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, WMA, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA, MP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, WMA, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA

Bộ vi xử lý

  • Tốc độ vi xử lý
    1.6 GHz
  • CPU
    Octa-Core
  • GPU
    ARM Mali-G71 MP2
  • SoC/CPU
    Samsung Exynos 7 Octa (7884)

Communication

  • GPS
    Yes
  • WiFi
    Yes
  • Bluetooth
    Yes
  • Phiên bản Bluetooth
    4.2
  • Mạng
    Locked to Vodafone, Locked to Vodafone
  • Kết nối
    802.11b, 802.11g, 802.11n (Wi-Fi 4), 802.11b, 802.11g, 802.11n (Wi-Fi 4)

Dimensions

  • Cao
    15,56 cm
  • Chiều Rộng
    7,56 cm
  • Depth
    0,79 cm

Tính năng

  • Thiết kế
    Touchscreen Bar
  • Headphone đầu ra
    Yes
  • Headphone connection
    3.5 mm
  • Hiển thị
    Colour
  • Multi-screens
    X No
  • Keyboard
    No
  • Dual SIM
    Yes
  • Water resistant
    X No
  • NFC
    X No
  • SIM Size
    Nano SIM
  • Radio
    Yes, Yes
  • GPS types
    Yes, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
  • Release time
    2019
  • Available colours
    Black

System

  • Hệ điều hành
    Android 9.0 (Pie)

Máy ảnh

  • Máy ảnh
    Yes
  • Số máy ảnh
    2 pcs
  • Rear camera resolution
    13 MP
  • Front camera resolution
    5 MP
  • Chất lượng video
    1080p@30fps
  • Đầu thu video
    Yes

Video

  • Độ phân giải video
    1920x1080 Pix
  • Định dạng video
    MP4, M4V, 3GP, 3G2, WMV, ASF, AVI, FLV, MKV, WEBM, MP4, M4V, 3GP, 3G2, WMV, ASF, AVI, FLV, MKV, WEBM

Điện & Pin

  • Wireless charge
    X No
  • Thời gian thoại
    1260, 1260 mins
  • Pin
    3400mAh, 3400mAh
  • Dung lượng pin
    3400, 3400 mAh
  • Talk time (3G)
    21 mins

Màn hình

  • Số màu
    16 777 216 colours
  • Độ phân giải hiển thị
    720 x 1520 Pix
  • Kích thước màn hình
    6.2 in
  • Loại hiển thị
    LCD, LCD
  • Các định dạng đa phương tiện
    MP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, WMA, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA, MP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, WMA, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA

Bộ nhớ

  • Internal storage size
    32 GB
  • Bộ nhớ RAM
    2 GB
  • Hỗ trợ bộ nhớ đa phương tiện
    microSD

Bộ vi xử lý

  • Tốc độ vi xử lý
    1.6 GHz
  • CPU
    Octa-Core
  • GPU
    ARM Mali-G71 MP2
  • SoC/CPU
    Samsung Exynos 7 Octa (7884)

Communication

  • GPS
    Yes
  • WiFi
    Yes
  • Bluetooth
    Yes
  • Phiên bản Bluetooth
    4.2
  • Mạng
    Locked to Vodafone, Locked to Vodafone
  • Kết nối
    802.11b, 802.11g, 802.11n (Wi-Fi 4), 802.11b, 802.11g, 802.11n (Wi-Fi 4)

Dimensions

  • Cao
    15,56 cm
  • Chiều Rộng
    7,56 cm
  • Depth
    0,79 cm

Product info

Show more ∨

Tìm, so sánh giá và mua trực tuyến từ các cửa hàng Việt Nam.

X