Nokia 8110 4G

1.190.000Đ - 1.290.000Đ từ 2 nhà bán lẻ
★★★★ 4,1
Nhà chế tạo: Nokia
X
Store
Offer name
Stock
Price
Shipping

Thông số kỹ Thuật sản phẩm

Best price for Nokia 8110 4G is 1.190.000Đ inclusive of GTGT. This is presently the cheapest offer found from comparing prices from 2 shops in Vietnam. The average rating is 4,1 out of 5 from 21 reviews.

Tính năng

  • Thiết kế
    Glass front, plastic back, plastic frame
  • Headphone đầu ra
    Yes
  • Headphone connection
    3.5 mm
  • Hiển thị
    Colour
  • Multi-screens
    X No
  • Keyboard
    Numpad
  • Dual SIM
    Yes
  • Water resistant
    X No
  • NFC
    X No
  • SIM Size
    Micro SIM
  • Radio
    X No
  • GPS types
    Yes, with A-GPS
  • Release time
    2018
  • Available colours
    Black, Yellow

Máy ảnh

  • Máy ảnh
    Yes
  • Số máy ảnh
    1 ​ pcs
  • Rear camera resolution
    2 MP
  • Flash tích hợp
    LED
  • Đầu thu video
    Yes

Điện & Pin

  • Wireless charge
    X No
  • Thời gian thoại
    429 mins
  • Thời gian chờ
    424.8 hours
  • Pin
    1500mAh
  • Dung lượng pin
    1500 mAh
  • Talk time (3G)
    420 mins

Bộ nhớ

  • Internal storage size
    4 GB
  • Bộ nhớ RAM
    0.512 GB
  • Hỗ trợ bộ nhớ đa phương tiện
    microSD, microSDHC

System

  • Hệ điều hành
    KaiOS

Video

  • Video output
    No

Màn hình

  • Độ phân giải hiển thị
    240 x 320 Pix
  • Kích thước màn hình
    2.45 in
  • Loại hiển thị
    LCD

Bộ vi xử lý

  • Tốc độ vi xử lý
    1.1 GHz
  • CPU
    Qualcomm MSM8908 Snapdragon 205, Dual-core , Adreno 304
  • GPU
    Adreno 304
  • SoC/CPU
    Qualcomm Snapdragon 205 MSM8905

Communication

  • Mạng
    2G, 3G, 4G (LTE)
  • GPS
    Yes
  • WiFi
    Yes
  • Bluetooth
    Yes
  • Phiên bản Bluetooth
    4.1
  • Mạng
    GSM / HSPA / LTE
  • Kết nối
    802.11b, 802.11g, 802.11n

Dimensions

  • Cao
    13,35 cm
  • Chiều Rộng
    4,93 cm
  • Depth
    1,49 cm

Tính năng

  • Thiết kế
    Glass front, plastic back, plastic frame
  • Headphone đầu ra
    Yes
  • Headphone connection
    3.5 mm
  • Hiển thị
    Colour
  • Multi-screens
    X No
  • Keyboard
    Numpad
  • Dual SIM
    Yes
  • Water resistant
    X No
  • NFC
    X No
  • SIM Size
    Micro SIM
  • Radio
    X No
  • GPS types
    Yes, with A-GPS
  • Release time
    2018
  • Available colours
    Black, Yellow

System

  • Hệ điều hành
    KaiOS

Máy ảnh

  • Máy ảnh
    Yes
  • Số máy ảnh
    1 ​ pcs
  • Rear camera resolution
    2 MP
  • Flash tích hợp
    LED
  • Đầu thu video
    Yes

Video

  • Video output
    No

Điện & Pin

  • Wireless charge
    X No
  • Thời gian thoại
    429 mins
  • Thời gian chờ
    424.8 hours
  • Pin
    1500mAh
  • Dung lượng pin
    1500 mAh
  • Talk time (3G)
    420 mins

Màn hình

  • Độ phân giải hiển thị
    240 x 320 Pix
  • Kích thước màn hình
    2.45 in
  • Loại hiển thị
    LCD

Bộ nhớ

  • Internal storage size
    4 GB
  • Bộ nhớ RAM
    0.512 GB
  • Hỗ trợ bộ nhớ đa phương tiện
    microSD, microSDHC

Bộ vi xử lý

  • Tốc độ vi xử lý
    1.1 GHz
  • CPU
    Qualcomm MSM8908 Snapdragon 205, Dual-core , Adreno 304
  • GPU
    Adreno 304
  • SoC/CPU
    Qualcomm Snapdragon 205 MSM8905

Communication

  • Mạng
    2G, 3G, 4G (LTE)
  • GPS
    Yes
  • WiFi
    Yes
  • Bluetooth
    Yes
  • Phiên bản Bluetooth
    4.1
  • Mạng
    GSM / HSPA / LTE
  • Kết nối
    802.11b, 802.11g, 802.11n

Dimensions

  • Cao
    13,35 cm
  • Chiều Rộng
    4,93 cm
  • Depth
    1,49 cm

Product info

Show more ∨

Tìm, so sánh giá và mua trực tuyến từ các cửa hàng Việt Nam.

X