Nokia 6300

1.090.000Đ - 1.190.000Đ từ 3 nhà bán lẻ
★★★★ 4,0
Nhà chế tạo: Nokia
X
Price Trend
Store
Offer name
Stock
Price
Shipping

Thông số kỹ Thuật sản phẩm

Best price for Nokia 6300 is 1.090.000Đ inclusive of GTGT. This is presently the cheapest offer found from comparing prices from 3 shops in Vietnam. The average rating is 4,0 out of 5 from 62 reviews.

Tính năng

  • Thiết kế
    Candy Bar
  • Loại điện thoại
    Mobile Phone
  • Headphone đầu ra
    Yes
  • Hiển thị
    Colour
  • Multi-screens
    X No
  • Dual SIM
    X No
  • Water resistant
    X No
  • NFC
    X No
  • SIM Size
    Mini SIM
  • Release time
    2007
  • Radio
    Yes
  • Hồ sơ Java
    Yes
  • SAR Radiation
    0.44 W/kg
  • GPS types
    Yes, with A-GPS
  • Available colours
    Silver, Black, Red-Silver, White-Silver

Máy ảnh

  • Máy ảnh
    Yes
  • Số máy ảnh
    1 pcs
  • Rear camera resolution
    2 MP
  • Độ phân giải ảnh tĩnh
    1600x1200 Pix
  • Chất lượng video
    QCIF
  • Loại máy ảnh
    Digital still camera, Digital video camera
  • Flash tích hợp
    Integrated
  • Đầu thu video
    Yes

Màn hình

  • Số màu
    24 bit (16777216)
  • Độ phân giải hiển thị
    240 x 320 Pix
  • Kích thước màn hình
    2 in
  • Loại hiển thị
    Colour screen
  • Các định dạng đa phương tiện
    MP3, AAC, eAAC+, MP4

System

  • Hệ điều hành
    Proprietary OS

Điện & Pin

  • Wireless charge
    X No
  • Thời gian thoại
    230 mins
  • Thời gian chờ
    336 hours
  • Pin
    Li-Ion
  • Dung lượng pin
    860 mAh

Bộ nhớ

  • Internal storage size
    0.007 GB
  • Bộ nhớ RAM
    0.5 GB
  • Hỗ trợ bộ nhớ đa phương tiện
    TransFlash card

Bộ vi xử lý

  • CPU
    Single Core
  • GPU
    Adreno 304
  • SoC/CPU
    Qualcomm QC8909 Snapdragon 210 (28 nm)

Communication

  • Mạng
    GSM
  • WiFi
    X No
  • Bluetooth
    Yes
  • Phiên bản Bluetooth
    2.0
  • Mạng
    GSM1800, GSM1900, GSM900
  • Kết nối
    Bluetooth, USB

Features

  • Loại nhạc chuông
    Polyphonic, Real music
  • Protocol tin nhắn
    SMS, MMS, Email, Instant messaging
  • Hands-free
    Speakerphone
  • Loại đầu vào
    Keypad

Product info

Show more ∨

Price Trend

01 May 09 Thg5 18 May 26 Thg5 04 Jun 12 Thg6 21 Jun 28 Thg6 06 Jul $1340500 $1290400 $1240300 $1190200 $1140100 $1090000
01 May 09 Thg5 18 May 26 Thg5 04 Jun 12 Thg6 21 Jun 28 Thg6 06 Jul $1340500 $1290400 $1240300 $1190200 $1140100 $1090000
01 May 18 May 04 Jun 21 Jun 06 Jul $1340500 $1290400 $1240300 $1190200 $1140100 $1090000

Tìm, so sánh giá và mua trực tuyến từ các cửa hàng Việt Nam.

X